Tư Vấn Và Báo Giá Sơn Nước Tốt Nhất Thị Trường
Giá bán: 100.000 đ
Bề mặt thép gần lò hơi, ống xả động cơ hay ống khói thường xuất hiện vết bong tróc, đổi màu vàng sậm hoặc cháy xém chỉ sau vài tháng vận hành. Nguyên nhân chủ yếu đến từ ba yếu tố: chọn sai loại sơn chịu nhiệt, chuẩn bị bề mặt hời hợt, hoặc thi công sai quy trình (sơn quá dày, không đủ thời gian khô, không kiểm soát độ ẩm).

Seamaster 6006 phù hợp cho các bề mặt thép làm việc ở nhiệt độ cao đến khoảng 600°C, không tiếp xúc trực tiếp với ngọn lửa và không chịu hóa chất nặng.
Trong nhiều công trình, bề mặt chỉ nóng khoảng mức “nóng tay” đến nóng vừa (vỏ máy, đường ống nước nóng, cụm che động cơ), nên dùng sơn chịu nhiệt 600°C đôi khi là dư tính năng và đội chi phí vật tư không cần thiết. Nếu bạn đang cần phương án tối ưu ngân sách cho dải nhiệt thấp, tham khảo bài Sơn chịu nhiệt 200°C Seamaster 6003 tại đây: https://sonnuocxaydung.com/son-chiu-nhiet/son-chiu-nhiet-200-do-c-seamaster.html
Ống xả động cơ – sơn chịu nhiệt cho ống xả:
Ống xả máy phát điện, ống xả động cơ diesel, hệ thống xả của máy nén khí, máy công nghiệp.
Nhiệt độ vận hành thực tế thường nằm khoảng 400–550°C.
Lò hơi & nồi hơi – sơn chịu nhiệt cho lò hơi:
Vỏ ngoài lò hơi công nghiệp, mặt ngoài nồi hơi, buồng đốt không tiếp xúc trực tiếp lửa.
Các kết cấu thép xung quanh buồng đốt cần lớp sơn chịu nhiệt bề mặt thép ổn định.
Đường ống và kết cấu thép gần nguồn nhiệt:
Ống dẫn hơi nóng, ống khói, ống dẫn khí thải nhiệt cao.
Van chặn, bích nối, khung giá đỡ đường ống gần khu vực nhiệt độ cao.
Bề mặt kim loại màu như đồng, đồng thau, nhôm nguyên chất (bám dính kém, chênh lệch nở nhiệt).
Vật liệu phi kim: nhựa, composite, gỗ (bản thân vật liệu không chịu được nhiệt 600°C).
Thiết bị tiếp xúc trực tiếp ngọn lửa, nhiệt độ vượt 600°C kéo dài.
Môi trường vừa nhiệt cao vừa hóa chất mạnh (acid, kiềm đậm đặc) – lúc này phải thiết kế hệ sơn riêng, không nên dùng một mình sơn nhôm chịu nhiệt.
Ví dụ thực tế: Một khách hàng của Tavaco sơn Seamaster 6006 cho hệ thống ống xả máy phát 500 kVA (nhiệt độ đo bằng súng nhiệt khoảng 480°C). Sau 8 tháng vận hành liên tục, màng sơn vẫn giữ ổn màu nhôm bạc, không bong tróc, nhờ bề mặt được phun cát đạt Sa3 và thi công đủ 2 lớp đúng định mức.
“Chịu nhiệt 600°C” nghĩa là màng sơn được thiết kế để làm việc ổn định trong khoảng nhiệt độ đến 600°C, nhưng không có nghĩa là “chống cháy” hay chịu mọi kiểu sốc nhiệt.
“Chịu nhiệt” khác hoàn toàn “chống cháy”:
Sơn chịu nhiệt giúp bề mặt thép hạn chế oxy hóa, rỉ sét, đổi màu nhanh khi gặp nhiệt.
Sơn không có chức năng ngăn lửa cháy lan hay đạt chuẩn chống cháy EI, FR,… như vật liệu chống cháy chuyên dụng.
Giới hạn nhiệt độ:
Nếu bề mặt thép làm việc lâu dài vượt quá 600°C, màng sơn nhôm chịu nhiệt sẽ bắt đầu:
Oxy hóa nhanh hơn.
Chuyển màu từ bạc sang vàng nâu rồi sậm dần.
Giảm dần độ bám dính.
Nguy cơ sốc nhiệt:
Khi thiết bị tăng nhiệt quá nhanh (ví dụ từ 25°C lên gần 600°C trong vài phút), sự giãn nở không đồng đều giữa lớp sơn và nền thép có thể khiến màng sơn bị nứt chân chim, bong nhẹ ở những vị trí chịu ứng suất cao.
Thực tế thi công, đội bảo trì nên có bước “gia nhiệt từ từ” lần đầu để giúp màng sơn ổn định.
Seamaster 6006 là sơn chịu nhiệt cho bề mặt thép, nên bám dính tốt nhất trên thép carbon đã xử lý sạch, có độ nhám.
Thép thường (Carbon Steel):
Là đối tượng lý tưởng cho sơn chịu nhiệt 600 độ.
Yêu cầu:
Loại bỏ rỉ sét, lớp cán, sơn cũ.
Tạo độ nhám bằng phun cát (Sa2.5–Sa3) hoặc mài cơ học.
Inox 304/316:
Có thể sơn nhưng phải tạo “neo bám”:
Dùng giấy nhám mịn (P120–P180) chà xước đồng đều.
Hoặc phun hạt nhẹ để tạo bề mặt hơi nhám, tránh để trơn bóng như gương.
Thép mạ kẽm:
Chỉ nên sơn khi:
Đã xử lý lớp oxit kẽm, lớp thụ động hóa (passivation).
Chà nhám sơ bề mặt hoặc dùng hóa chất xử lý bề mặt mạ (etching) để tăng bám dính.
Bề mặt đã có lớp sơn cũ:
Nếu sơn cũ bong tróc, nứt, phồng → nên loại bỏ triệt để rồi làm lại từ đầu.
Nếu sơn cũ còn bám tốt, có thể chà nhám tạo nhám rồi sơn nối tiếp, nhưng cần test thử một diện nhỏ trước.
Nhôm nguyên chất, đồng, đồng thau: chênh lệch hệ số giãn nở lớn, màng sơn dễ bong.
Bề mặt đang ẩm ướt, có sương, đọng nước.
Bề mặt còn dầu mỡ, mỡ bảo quản, bụi bẩn dày.
Hình 2: Phun cát đạt Sa2.5–Sa3 giúp bề mặt thép “ăn” sơn chịu nhiệt tốt hơn
Trong thực tế, 70% nguyên nhân bong tróc sơn chịu nhiệt không đến từ bản thân sản phẩm mà từ khâu xử lý bề mặt.
Loại bỏ rỉ sét, lớp bong tróc:
Ưu tiên phun cát đạt Sa2.5–Sa3 cho các hạng mục lớn.
Nếu không có phun cát:
Dùng máy mài gắn chén cước/thớt mài.
Kết hợp chổi sắt, giấy nhám thô (P60–P80).
Tẩy sạch dầu mỡ, vết bẩn:
Dùng dung môi chuyên dụng (Xylene, Thinner đúng loại) hoặc chất tẩy công nghiệp.
Mẹo thực tế: Rắc nhẹ nước sạch lên bề mặt. Nếu nước không loang đều mà tụ thành giọt tròn, nghĩa là vẫn còn dầu mỡ → phải tẩy lại.
Tạo độ nhám (surface profile):
Độ nhám giúp sơn “neo” cơ học vào bề mặt.
Không nên để bề mặt quá láng, đặc biệt là inox và thép đã mài bóng.
Làm sạch bụi & cát:
Sau phun cát/mài, dùng khí nén sạch hoặc chổi mềm quét sạch bụi.
Tránh dùng khăn dính dầu, dễ kéo dầu mỡ trở lại bề mặt.
Kiểm tra độ khô và điểm sương:
Bề mặt phải khô hoàn toàn.
Nhiệt độ bề mặt nên cao hơn điểm sương ít nhất ~3°C để tránh ngưng tụ ẩm trong lớp sơn.
Seamaster 6006 có thể thi công bằng cọ, rulo, hoặc phun, nhưng với các hạng mục như ống xả, đường ống, lò hơi – Tavaco thường khuyến nghị phun sơn để đạt bề mặt đều màu nhôm, ít vệt.
Dùng máy khuấy tốc độ thấp (khoảng 300–500 vòng/phút) khuấy đều 3–5 phút.
Mục tiêu:
Phân tán đều bột nhôm trong sơn.
Tránh tách lớp, lắng cặn dưới đáy.
Nếu sơn quá đặc:
Pha loãng bằng dung môi đúng khuyến nghị từ nhà cung cấp (thường ≤ 5–10% thể tích).
Lưu ý: Không tự ý pha quá loãng, dễ gây chảy nhão, giảm độ phủ.
Trước khi đổ vào bình phun, nên lọc sơn qua lưới lọc (khoảng 100 mesh) để loại bỏ cặn, tạp chất.
Thép đã phun cát sạch, môi trường không quá khắc nghiệt:
Có thể sơn trực tiếp Seamaster 6006 mà không bắt buộc có lớp lót.
Inox, thép mạ kẽm, hoặc môi trường ẩm, ăn mòn:
Nên dùng lớp sơn lót chịu nhiệt/chống rỉ chịu nhiệt (ví dụ các dòng lót Paratherm hoặc tương đương) để tăng độ bám và độ bền.
Trong mọi trường hợp, nên tham khảo TDS/nhà cung cấp để chọn hệ sơn phù hợp nhất (1 lớp hay 2 lớp, có lót hay không).
Thi công 2 lớp là cấu hình phổ biến:
Tổng độ dày màng khô (DFT) thường ở mức khoảng 80–120 µm.
Mỗi lớp nên vừa phải, không cố “ăn dày” một lần.
Thời gian giữa 2 lớp:
Tham khảo TDS, nhưng thường tối thiểu khoảng 2 giờ ở 25°C.
Không sơn lớp 2 khi lớp 1 còn mềm, còn “bết”.
Kỹ thuật phun:
Phun chéo góc (cross coat):
Lớp 1: di chuyển ngang.
Lớp 2: di chuyển dọc.
Giúp bề mặt sơn nhôm chịu nhiệt che phủ đều, ít vệt và đẹp hơn.
Đây là các lỗi Tavaco gặp nhiều nhất khi đi kiểm tra, nghiệm thu cho khách hàng đã tự thi công sơn chịu nhiệt 600 độ.
| Lỗi thường gặp | Nguyên nhân kỹ thuật | Cách khắc phục / phòng tránh |
|---|---|---|
| Bong tróc mảng lớn | Bề mặt còn dầu mỡ, rỉ sét, lớp cũ yếu. Chuẩn bị bề mặt kém. | Cạo bỏ hoàn toàn, xử lý bề mặt lại từ đầu (phun cát/chà nhám + tẩy dầu), sau đó thi công lại đúng quy trình. |
| Phồng rộp (bọt khí) | Sơn lên bề mặt ẩm hoặc sơn quá dày, dung môi không kịp thoát. | Mài bỏ vùng phồng rộp, sấy khô bề mặt, sơn lại từng lớp mỏng, kiểm soát độ dày. |
| Đổi màu vàng nâu | Nhiệt độ vận hành thực tế vượt quá 600°C, hoặc môi trường oxy hóa mạnh. | Đo lại nhiệt độ. Nếu vượt 600°C, cần chuyển sang dòng sơn chịu nhiệt cao hơn (800–1000°C). |
| Nứt nẻ (cracking) | Sốc nhiệt khi tăng nhiệt quá nhanh, hoặc màng sơn quá dày. | Khi vận hành lần đầu: gia nhiệt từ từ (ví dụ 50–100°C/giờ). Thi công mỏng, đúng số lớp. |
| Chảy nhão, vệt sơn | Pha quá nhiều dung môi, phun/lăn quá dày một lần. | Điều chỉnh tỷ lệ pha loãng theo TDS, giảm độ dày mỗi lớp, điều chỉnh tốc độ di chuyển súng/cọ. |
| Màng sơn mềm lâu khô | Nhiệt độ môi trường thấp, độ ẩm cao, hoặc lớp sơn quá dày. | Thi công trong điều kiện khô ráo, thông thoáng, độ dày mỗi lớp vừa phải; tăng thời gian khô giữa các lớp. |
| Bột hóa bề mặt | Lão hóa do nhiệt/UV lâu ngày, chất kết dính bị phân hủy. | Chà nhám nhẹ loại lớp bột, sau đó phủ thêm 1 lớp Seamaster 6006 mới. |
Thi công sơn chịu nhiệt không chỉ là chuyện bám dính – mà còn là an toàn dung môi, an toàn vận hành thiết bị.
Sơn chịu nhiệt Seamaster 6006 sử dụng dung môi dễ cháy:
Không hút thuốc, không hàn cắt trong khu vực đang thi công.
Tránh để gần nguồn nhiệt, tia lửa.
Trang bị bảo hộ lao động:
Khẩu trang phòng độc có phin lọc hơi dung môi.
Găng tay chống dung môi, kính bảo hộ, quần áo bảo hộ.
Khu vực làm việc:
Đảm bảo thông gió tốt.
Hạn chế tối đa thi công trong không gian kín, nếu bắt buộc phải có quạt hút.
Thời gian chờ trước khi đưa thiết bị vào hoạt động:
Nên để khô tối thiểu khoảng 24 giờ (ở điều kiện bình thường) trước khi gia nhiệt.
Chi tiết mốc thời gian nên tham khảo theo TDS/nhà cung cấp.
Gia nhiệt lần đầu:
Tăng nhiệt từ từ theo từng bước, tránh tăng đột ngột lên gần 600°C.
Trong giai đoạn đầu, có thể xuất hiện mùi nhẹ do dung môi còn lại bay hơi, đây là hiện tượng bình thường.
Sơn chịu nhiệt là dòng sản phẩm kỹ thuật, nếu chỉ “mua lon sơn” mà không được hướng dẫn hệ sơn, quy trình chuẩn thì rất dễ gặp tình trạng bong tróc, mất màu, phải làm lại.
Công Ty TNHH Sơn Tavaco cam kết:
Hàng chính hãng 100% từ Seamaster:
Đầy đủ CO/CQ, chứng từ xuất xưởng rõ ràng.
Tư vấn kỹ thuật sâu cho từng công trình:
Tư vấn chọn loại sơn chịu nhiệt 600°C hay cần lên hệ chịu nhiệt cao hơn.
Hướng dẫn xử lý bề mặt, quy trình thi công cho ống xả, lò hơi, đường ống thép ngay từ khâu thiết kế.
Giá đại lý cấp 1, tối ưu chi phí:
Mức giá cạnh tranh cho các dự án lớn, định mức rõ ràng.
Hỗ trợ tư vấn định mức theo diện tích, tình trạng bề mặt, phương pháp thi công.
Để báo giá chính xác và đề xuất hệ sơn chịu nhiệt phù hợp, bạn hãy chuẩn bị:
Ảnh chụp hạng mục cần sơn (ống xả, lò hơi, ống khói, đường ống thép…).
Nhiệt độ vận hành dự kiến hoặc đo thực tế.
Mô tả tình trạng bề mặt (thép mới, rỉ sét, đang có sơn cũ…).
Dự kiến phương pháp thi công (cọ, rulo, phun).
Sau đó, gửi cho Tavaco để được kỹ thuật tư vấn chi tiết:
CÔNG TY TNHH SƠN TAVACO
Địa chỉ: 36A Trương Vĩnh Ký, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TP.HCM
Hotline/Zalo: 0913 888 277 – 0777 1 58881
Website: tavaco.vn
Email: tavaco.vn@gmail.com