Tư Vấn Và Báo Giá Sơn Nước Tốt Nhất Thị Trường
Sơn chịu nhiệt là loại sơn chuyên dụng bảo vệ bề mặt kim loại/thép trong môi trường nhiệt độ cao (200–1000°C), chống oxy hóa nhiệt, giữ màu ổn định và ngăn rỉ sét khi thiết bị vận hành liên tục. Chọn đúng dải nhiệt và thương hiệu uy tín giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn, tránh bong tróc sớm và đảm bảo an toàn vận hành.
Nhiều khách hàng gặp rủi ro khi chọn sai dải nhiệt (dùng 200°C cho ống xả 500°C → bong tróc nhanh) hoặc chọn hãng không rõ nguồn gốc (đổi màu, nứt vỡ sau vài tháng). Việc hiểu rõ đặc điểm từng thương hiệu và biết "dùng hãng nào cho hạng mục nào" giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn.
Bài viết này phân tích chi tiết 8 thương hiệu sơn chịu nhiệt mà Tavaco đang cung cấp: KCC, Jotun, Rainbow, Seamaster, Nanpao, Nippon, Hi-Temp, ATM – từ phổ thông đến cao cấp, từ dân dụng đến công nghiệp nặng, kèm bảng giá tham khảo 2026 và công thức chọn đúng loại theo nhiệt độ.
Hàng chính hãng 100%, có CO/CQ theo yêu cầu, tư vấn kỹ thuật miễn phí, hỗ trợ chọn đúng dải nhiệt + tính định mức cho từng hạng mục.
Sơn chịu nhiệt là lớp phủ đặc biệt có thành phần nhựa silicone, acrylic hoặc ceramic kết hợp bột nhôm/ceramic, giúp bề mặt kim loại chịu được nhiệt độ cao (thường ≥150°C) mà không bong tróc, đổi màu hoặc mất khả năng bảo vệ. Thường dùng cho thiết bị, đường ống và bề mặt thép vận hành ở nhiệt độ cao trong công nghiệp và dân dụng.
Bột nhôm phản xạ nhiệt: Giảm lượng nhiệt truyền vào bề mặt kim loại, hạn chế gia tăng nhiệt độ bề mặt
Nhựa chịu nhiệt (silicone/ceramic): Giữ màng sơn ổn định khi nhiệt lên cao, không cháy xém hay phân hủy
Chống oxy hóa nhiệt: Tạo lớp màng ngăn sắt thép tiếp xúc trực tiếp với oxy ở nhiệt độ cao, ngăn rỉ sét nhiệt độ cao
Bề mặt kim loại thường xuyên tiếp xúc nhiệt ≥150°C
Ống xả động cơ, ống khói, lò đốt, buồng đốt, nồi hơi
Động cơ diesel, máy phát điện, thiết bị công nghiệp
Đường ống dẫn dầu/nước nóng, hơi quá nhiệt
Kết cấu thép gần nguồn nhiệt (lò sấy, lò nung)
Mái tôn chống nóng (dải nhiệt thấp 150-200°C)
| Dải nhiệt | Ứng dụng chính |
|---|---|
| 150-300°C | Vỏ máy, ống nước nóng, mái tôn, động cơ nhỏ, thiết bị bếp (bên ngoài) |
| 400-600°C | Ống xả động cơ diesel, lò sấy công nghiệp, buồng đốt nhỏ, đường ống hơi |
| 800-1000°C+ | Lò hơi công nghiệp, buồng đốt lớn, ống khói nhà máy nhiệt điện, lò nung gạch/thủy tinh |

So sánh 3 dải nhiệt với ví dụ hạng mục điển hình
Tavaco phân phối chính hãng 8 thương hiệu sơn chịu nhiệt hàng đầu: KCC (Hàn Quốc), Jotun (Na Uy), Rainbow (Đài Loan), Seamaster (Singapore), Nanpao (Trung Quốc), Nippon (Nhật Bản), Hi-Temp (quốc tế), ATM (Mỹ) – mỗi hãng có công nghệ, dải nhiệt và mức giá riêng, phù hợp từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
| Thương hiệu | Xuất xứ | Dải nhiệt phổ biến | Điểm mạnh | Phù hợp cho ai | Link chi tiết |
|---|---|---|---|---|---|
| KCC | Hàn Quốc | 200°C, 600°C, 1000°C | Độ bền cao, bảng màu đa dạng, chống rỉ tích hợp, công nghệ silicone phản quang | Công nghiệp nặng, lò nung, nồi hơi, dự án cao cấp | Liên hệ tư vấn |
| Jotun | Na Uy | 200°C, 400°C, 650°C, 1000°C | Silicone acrylic cao cấp, chống ăn mòn biển xuất sắc, uy tín quốc tế | Dự án dầu khí, tàu biển, nhà máy nhiệt điện, môi trường biển | Liên hệ tư vấn |
| Rainbow | Đài Loan | 200-1200°C | Dễ thi công, chịu nước tốt, bảng màu phong phú (30+ màu), phổ biến nhất VN | Công trình phổ thông, nhà xưởng, thiết bị công nghiệp, mái tôn | Liên hệ tư vấn |
| Seamaster | Singapore | 200°C, 600°C | Giá cân bằng, phù hợp khí hậu nhiệt đới ẩm, mạng phân phối rộng | Công trình vừa-nhỏ, động cơ, ống xả, lò hơi | Xem Seamaster → |
| Nanpao | Trung Quốc | 200°C, 600°C | Giá cạnh tranh nhất, dễ tìm, phù hợp ngân sách vừa | Dự án ngân sách hạn chế, công trình dân dụng, sửa chữa nhỏ | Liên hệ tư vấn |
| Nippon | Nhật Bản | 200°C, 600°C | Công nghệ Nhật, độ phủ cao, màu ổn định lâu, thẩm mỹ tốt | Công trình yêu cầu thẩm mỹ, nhà máy thực phẩm, dược phẩm | Liên hệ tư vấn |
| Hi-Temp | Quốc tế | 200-1200°C | Chuyên dụng công nghiệp nặng, chịu shock nhiệt tốt (tăng/giảm nhiệt đột ngột) | Lò nung, buồng đốt công nghiệp, thiết bị chịu nhiệt cực cao | Liên hệ tư vấn |
| ATM | Mỹ | 200-650°C | Dạng xịt tiện lợi, thi công nhanh không cần thiết bị, phù hợp sửa chữa | Ống xả xe máy/ô tô, chi tiết nhỏ, sửa chữa tại chỗ | Liên hệ tư vấn |
Gợi ý chọn nhanh:
Ngân sách tiết kiệm: Rainbow, Nanpao, Seamaster
Dự án cao cấp/môi trường khắt khe: Jotun, Nippon, KCC
Công nghiệp nặng/nhiệt cực cao: KCC 1000°C, Hi-Temp, Jotun 1000°C
Sửa chữa nhanh/không có thiết bị phun: ATM xịt

8 Hãng sơn chịu nhiệt tốt nhất hiện nay mà TAVACO phân phối
Chưa biết nên chọn hãng nào?
Gửi thông tin hạng mục + nhiệt độ qua Hotline/Zalo: 07771 58881 - 0902858881
Nhận tư vấn miễn phí + báo giá trong 2 giờ làm việc
Các thương hiệu khác nhau chủ yếu về dải nhiệt tối đa, công nghệ nhựa nền, độ bền màng sơn, bảng màu và giá – KCC/Jotun/Nippon dẫn đầu về công nghệ và độ bền nhưng giá cao hơn 30-50% so với Rainbow/Seamaster/Nanpao cân bằng giá-chất lượng phù hợp phổ thông.
Khuyến nghị: Rainbow, Nanpao, Seamaster
Nếu bạn đang tìm giải pháp "đủ tốt" với giá hợp lý:
Rainbow là lựa chọn số 1 ở VN nhờ dễ thi công, bảng màu phong phú (30+ màu), dải nhiệt đa dạng từ 200–1200°C, giá cạnh tranh. Phù hợp: nhà xưởng, công trình phổ thông, mái tôn chống nóng.
Seamaster (Singapore) có ưu thế công thức tối ưu cho khí hậu nhiệt đới ẩm, mạng phân phối rộng, hỗ trợ kỹ thuật tốt tại VN. Xem chi tiết Seamaster 6003 (200°C) và Seamaster 6006 (600°C).
Nanpao là lựa chọn tiết kiệm nhất, phù hợp khi ngân sách hạn chế, chấp nhận cần 2-3 lớp để đạt độ phủ tương đương.
Ví dụ: Sơn ống dẫn nước nóng (90-120°C) nhà máy thực phẩm, dùng Rainbow 200°C hoặc Seamaster 6003 tiết kiệm 25-35% so với Jotun/KCC mà vẫn bền tốt.
Khuyến nghị: Jotun, KCC, Nippon
Khi dự án yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn phức tạp, hoặc tiêu chuẩn quốc tế:
Jotun (Na Uy) là "ông vua" môi trường biển/dầu khí nhờ công nghệ silicone acrylic chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm phổ biến: Jotatemp 1000 (1000°C), Jotatemp 650 (650°C). Phù hợp: dự án offshore, tàu biển, nhà máy nhiệt điện ven biển.
KCC (Hàn Quốc) mạnh về độ bền và bảng màu đa dạng (20+ màu RAL), công nghệ silicone phản quang. Sản phẩm: KCC QT612 (200°C), QT606 (600°C), QT1000 (1000°C). Phù hợp: lò nung, nồi hơi công nghiệp, động cơ tàu.
Nippon (Nhật Bản) nổi bật ở thẩm mỹ và độ phủ cao (tiết kiệm số lớp), màu giữ ổn định lâu. Phù hợp: nhà máy thực phẩm, dược phẩm, nơi cần vệ sinh cao.
Ví dụ: Sơn ống khói nhà máy nhiệt điện ven biển (800-950°C), môi trường ăn mòn muối, khuyến nghị Jotun Jotatemp 1000 hoặc KCC QT1000 thay vì Rainbow 1000°C (độ bền kém hơn ở môi trường biển).
Khuyến nghị: KCC 1000°C, Hi-Temp, Jotun 1000°C
Khi hạng mục chịu nhiệt ≥800°C và có chu kỳ nhiệt lặp lại:
Hi-Temp chuyên dụng cho lò nung, buồng đốt, thiết bị chịu shock nhiệt (tăng/giảm nhiệt đột ngột 300-400°C). Công thức chịu nhiệt 200-1200°C, thường dùng phun.
KCC QT1000 và Jotun Jotatemp 1000 là lựa chọn "an toàn" cho dự án lớn cần chứng chỉ, báo cáo lab, tiêu chuẩn quốc tế.
Ví dụ: Lò nung gạch (950-1100°C), chu kỳ đốt lặp lại 2-3 lần/ngày, khuyến nghị Hi-Temp 1200°C hoặc KCC QT1000 thay vì Rainbow 1200°C (ít chứng chỉ, khó kiểm tra độ bền dài hạn).
Khuyến nghị: ATM xịt
Khi cần sơn nhanh chi tiết nhỏ (ống xả xe, bộ giảm thanh, vỏ máy) mà không có máy phun:
ATM (Mỹ) cung cấp dạng xịt aerosol tiện lợi, dải nhiệt 200-650°C, thi công bằng tay không cần thiết bị. Nhược điểm: giá/m² cao hơn lon thường 50-80%, chỉ phù hợp diện tích nhỏ.
Ví dụ: Sửa ống xả xe máy bị bong tróc (400-550°C), dùng ATM xịt 600°C nhanh hơn mua lon Seamaster 6006 + thuê thợ phun.

4 nhóm nhu cầu của lĩnh vực sơn chịu nhiệt
Chọn đúng dải nhiệt dựa vào nhiệt độ vận hành thực tế (đo bằng súng nhiệt hoặc tham khảo catalog thiết bị) – quy tắc an toàn là chọn sơn có dải nhiệt cao hơn 20-30°C so với nhiệt đo được để tránh đến sát giới hạn.
| Dải nhiệt | Hạng mục điển hình | Hãng gợi ý theo ngân sách |
|---|---|---|
| 150-200°C | Vỏ máy nén khí nhỏ, động cơ quạt, đường ống nước nóng (60-95°C), mái tôn chống nóng, kết cấu thép gần lò sấy | Tiết kiệm: Rainbow 200°C, Nanpao NP200, Seamaster 6003 Cao cấp: KCC QT612, Nippon 200°C |
| 200-300°C | Đường ống dẫn dầu nhiệt, vỏ lò sấy thực phẩm (bên ngoài), thiết bị bếp công nghiệp, buồng sấy gỗ | Tiết kiệm: Rainbow 300°C, Seamaster 6003 Cao cấp: KCC, Nippon |
| 400-600°C | Ống xả động cơ diesel/máy phát (400-550°C), lò sấy công nghiệp, buồng đốt nhỏ, đường ống hơi quá nhiệt, bộ giảm thanh khí xả | Tiết kiệm: Rainbow 600°C, Seamaster 6006, Nanpao NP600 Cao cấp: Jotun Jotatemp 650, KCC QT606, Nippon 600°C Xịt nhanh: ATM 600°C |
| 800-1000°C | Lò hơi công nghiệp, buồng đốt lớn, ống khói nhà máy nhiệt điện (600-950°C), lò nung gạch/thủy tinh/đúc kim loại | Phổ thông: Rainbow 1000-1200°C Cao cấp: KCC QT1000, Jotun Jotatemp 1000, Hi-Temp 1000-1200°C |
Bước 1: Đo nhiệt độ bề mặt khi thiết bị chạy ổn định 30-60 phút (dùng súng nhiệt hồng ngoại) hoặc hỏi catalog thiết bị.
Bước 2: Cộng thêm 20-30°C để có dải an toàn. Ví dụ: đo được 520°C → chọn sơn 600°C, không chọn 500°C.
Bước 3: Chọn hãng theo ngân sách + môi trường:
Trong nhà/khô → mọi hãng OK
Ngoài trời/ẩm → ưu tiên Rainbow, Seamaster (chịu nước tốt)
Gần biển/hóa chất → ưu tiên Jotun, KCC
Shock nhiệt cao → ưu tiên Hi-Temp

Dùng súng đo nhiệt để chọn theo sơn dải nhiệt phù hợp
Giá sơn chịu nhiệt dao động rộng theo thương hiệu, dải nhiệt, quy cách lon và màu sắc – các hãng cao cấp (Jotun/KCC/Nippon) thường cao hơn hãng phổ thông (Rainbow/Seamaster/Nanpao) từ 30-60% cùng dải nhiệt, nhưng đổi lại độ phủ cao hơn và tuổi thọ dài hơn.
Lưu ý: Giá dưới đây là mốc tham khảo tháng 2/2026, dao động theo quy cách (1L/5L/18L), màu sắc và chính sách từng đại lý. Liên hệ Tavaco để nhận báo giá chính xác theo khối lượng.
| Thương hiệu | Dải 200-300°C | Dải 600°C | Dải 1000°C+ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| KCC | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Giá sỉ giảm 5-10% từ 50L |
| Jotun | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Giá cao nhất nhóm, giảm theo dự án |
| Rainbow | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Giá cạnh tranh nhất, phổ biến VN |
| Seamaster | Liên hệ | Liên hệ | - | Giá tốt, xem chi tiết tại đây |
| Nanpao | Liên hệ | Liên hệ | - | Rẻ nhất nhóm, phù hợp tiết kiệm |
| Nippon | Liên hệ | Liên hệ | - | Cao hơn Rainbow 20-30% |
| Hi-Temp | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ | Chuyên dụng, giá tùy dòng |
| ATM (xịt) | Liên hệ | Liên hệ | - | Giá/m² cao, tiện lợi sửa chữa |
(Bảng giá chi tiết theo quy cách 1L/4L/18L – note bổ sung số liệu thực tế khi đăng bài)
Để Tavaco tư vấn đúng loại + báo giá sát thực tế, vui lòng cung cấp 4 thông tin sau:
Hạng mục cần sơn: Ống xả, lò hơi, ống khói, vỏ máy, mái tôn, đường ống... (kèm ảnh nếu có)
Nhiệt độ vận hành: Đo thực tế hoặc ước tính từ catalog thiết bị
Diện tích cần sơn: Tính sơ (m²) hoặc chiều dài/đường kính ống
Môi trường: Trong nhà/ngoài trời, gần biển, tiếp xúc hóa chất...
Gửi thông tin qua:
Hotline/Zalo: 07771 58881 - 0902858881
Email: tavaco.vn@gmail.comNhận báo giá chi tiết + định mức số lít cần dùng + gợi ý thương hiệu phù hợp trong 2 giờ làm việc.
Dù dùng hãng nào, quy trình thi công sơn chịu nhiệt đều tuân thủ 3 nguyên tắc vàng: (1) chuẩn bị bề mặt quyết định 70% độ bền, (2) sơn mỏng 2 lớp thay vì dày 1 lớp, (3) tăng nhiệt từ từ lần đầu vận hành. Tuy nhiên, mỗi hãng có yêu cầu kỹ thuật riêng về chuẩn bị bề mặt, thời gian khô và cách thi công.
| Hãng | Yêu cầu chuẩn bị bề mặt | Thời gian khô giữa các lớp | Phương pháp thi công | Lưu ý đặc biệt |
|---|---|---|---|---|
| KCC | Sa2.5 hoặc St3, tẩy dầu bắt buộc | 2-4 giờ (25°C) | Cọ/rulo/phun | Khuấy đều 5 phút, bột nhôm dễ lắng |
| Jotun | Sa2.5 bắt buộc | 4-6 giờ | Phun ưu tiên, cọ/rulo khó | Cần lót cho môi trường biển |
| Rainbow | St3 OK, dễ thi công nhất | 1-3 giờ | Cọ/rulo/phun đều OK | Pha loãng tối đa 10%, dễ nhất cho thợ phổ thông |
| Seamaster | St3, tẩy dầu kỹ | 1-2 giờ (6003) 2-3 giờ (6006) |
Cọ/rulo/phun | Chi tiết quy trình → |
| Nanpao | St3 | 2-3 giờ | Cọ/rulo/phun | Cần 2-3 lớp để đủ độ phủ |
| Nippon | Sa2.5 khuyến nghị | 3-4 giờ | Cọ/rulo/phun | Không pha loãng quá 5% |
| Hi-Temp | Sa2.5 bắt buộc | 4-8 giờ | Phun (khó cọ/rulo) | Thường dùng cho công nghiệp nặng |
| ATM (xịt) | Tẩy rỉ + tẩy dầu | Khô bề mặt 30-60 phút | Xịt trực tiếp | Lắc lon 2 phút trước xịt, dễ nhất |
1. Bỏ qua tẩy dầu mỡ
Ngay cả vết dấu tay cũng làm sơn bong → dùng thinner/dung môi lau 2 lần, kiểm tra bằng test nước (nước loang đều = sạch dầu). Đây là nguyên nhân số 1 gây bong tróc (chiếm 35% tổng số ca thất bại theo thống kê Tavaco).
2. Không kiểm tra nhiệt độ thực tế
Chọn sai dải nhiệt (VD: dùng 200°C cho ống xả 500°C) → sơn đổi màu/bong tróc sau vài tuần. Bắt buộc phải đo bằng súng nhiệt hoặc tham khảo catalog thiết bị trước khi mua.
3. Tăng nhiệt quá nhanh lần đầu
Từ 25°C lên 500°C trong 10 phút → màng sơn nứt vỡ ngay do giãn nở đột ngột. Quy tắc an toàn: tăng nhiệt từ 0 lên max trong tối thiểu 1-2 giờ.
Dễ nhất: ATM xịt, Rainbow, Seamaster, Nanpao
Trung bình: KCC, Nippon
Khó: Jotun, Hi-Temp (cần thợ chuyên nghiệp)
Xem quy trình chi tiết từng hãng:
Quy trình 5 bước Seamaster 6003 (200°C)
Quy trình 5 bước Seamaster 6006 (600°C)

Bảng so sánh độ khó thi công dạng biểu đồ
Theo kinh nghiệm 15 năm tư vấn của Tavaco, 85% trường hợp bong tróc sớm thuộc 3 nhóm lỗi sau – hiểu rõ để tránh lãng phí chi phí và thời gian thi công lại.
Biểu hiện: Sơn đổi màu từ bạc sang vàng/đen sau 2-4 tuần, hoặc bong tróc từng mảng lớn ngay khi nhiệt lên cao lần đầu.
Nguyên nhân phổ biến:
Chọn sai dải nhiệt: dùng sơn 200°C cho ống xả 500°C, lò hơi 700°C
Chọn sai hãng cho môi trường: dùng Nanpao ở ven biển (kém chống ăn mòn muối), dùng Rainbow phổ thông cho dự án yêu cầu chứng chỉ quốc tế
Mua hàng không rõ nguồn gốc: sơn giả, pha trộng, hết hạn
Cách tránh:
Đo nhiệt độ thực tế bằng súng nhiệt khi thiết bị chạy ổn định
Chọn sơn cao hơn nhiệt đo 20-30°C (VD: đo 520°C → chọn 600°C)
Tư vấn chuyên gia trước khi mua (liên hệ Tavaco: 07771 58881)
Mua từ đại lý ủy quyền, yêu cầu CO/CQ
Biểu hiện: Màng sơn bong từng mảng lớn (5-10cm) sau 1-2 tuần, dễ cào bằng móng tay, hoặc phồng rộp có bọt khí.
Nguyên nhân phổ biến:
Không tẩy dầu mỡ sạch (chiếm 35% tổng số ca – lỗi số 1): bề mặt còn dầu bôi trơn, mỡ bảo quản, dấu tay, silicon → sơn không bám
Không tạo nhám bề mặt trơn: thép mới/inox/kẽm quá trơn → sơn trượt, khó bám
Sơn lên bề mặt ẩm/có sương: hơi nước bị giữ lại giữa thép và sơn → phồng rộp
Không loại bỏ rỉ sét/sơn cũ yếu: rỉ sét tiếp tục phát triển dưới lớp sơn mới
Cách tránh:
Dành 50% tổng thời gian cho bước chuẩn bị bề mặt
Tẩy dầu bằng thinner/dung môi công nghiệp, lau khô, test bằng nước (nước loang đều = sạch)
Mài nhám bề mặt trơn bằng giấy nhám 120-180 hoặc phun cát Sa2.5
Đảm bảo bề mặt khô ráo, không sơn khi độ ẩm môi trường >85% hoặc có sương
Biểu hiện: Màng sơn chảy, nứt vỡ, hoặc bong tróc ngay sau vài giờ chạy máy lần đầu.
Nguyên nhân phổ biến:
Sơn quá dày 1 lớp: dung môi không bay hết, lớp trong mềm lớp ngoài khô → nứt/chảy
Không chờ đủ thời gian khô giữa các lớp: lớp 2 bong cùng lớp 1
Tăng nhiệt quá nhanh lần đầu: sốc nhiệt (0→500°C trong vài phút) → màng sơn giãn nở đột ngột, nứt vỡ
Pha loãng sai tỷ lệ: pha quá nhiều thinner → màng sơn mỏng yếu
Cách tránh:
Sơn 2 lớp mỏng (mỗi lớp 30-50 micron DFT) thay vì 1 lớp dày
Tuân thủ thời gian khô trong TDS từng hãng (thường 1-6 giờ tùy hãng)
Tăng nhiệt từ từ lần đầu: 0→max trong 1-2 giờ (VD: 0→100°C trong 30 phút, 100→500°C trong 60 phút)
Pha loãng đúng tỷ lệ (thường 0-10% thinner, tham khảo TDS)
Xem checklist chi tiết 7-10 lỗi cụ thể + cách xử lý từng lỗi:
7 lỗi khi thi công Seamaster 6003 →
7 lỗi khi thi công Seamaster 6006 →

3 nhóm lỗi khi thi công hay gặp phải
Sơn chịu nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong 6 ngành chính: năng lượng (lò hơi, tuabin), cơ khí (động cơ, máy móc), hóa dầu (ống dẫn, bồn chứa), thực phẩm (lò sấy), xây dựng (mái tôn), giao thông (ống xả) – mỗi ngành có yêu cầu dải nhiệt và hãng phù hợp riêng.
Hạng mục: Lò hơi, tuabin, ống khói, buồng đốt (800-1000°C)
Hãng khuyến nghị: KCC QT1000, Jotun Jotatemp 1000, Hi-Temp 1000°C
Lý do: Cần chứng chỉ quốc tế, độ bền cao, chống ăn mòn khí thải
Hạng mục: Vỏ động cơ, máy phát điện, bộ giảm thanh (200-600°C)
Hãng khuyến nghị: Seamaster 6003/6006, Rainbow 600°C, KCC QT606
Lý do: Cân bằng giá-chất lượng, dễ thi công, bảo trì định kỳ
Hạng mục: Ống dẫn hơi, thiết bị chịu nhiệt + ăn mòn (400-600°C)
Hãng khuyến nghị: Jotun (chống ăn mòn cao), KCC
Lý do: Môi trường khắt khe (hóa chất, muối), cần tiêu chuẩn offshore
Hạng mục: Lò sấy, thiết bị nấu, đường ống hơi (150-300°C)
Hãng khuyến nghị: Rainbow 200-300°C, Seamaster 6003, Nippon
Lý do: Yêu cầu vệ sinh, thẩm mỹ, không độc hại
Hạng mục: Mái tôn chống nóng, khung cửa sắt (80-200°C)
Hãng khuyến nghị: Rainbow 200°C, Nanpao, Seamaster 6003
Lý do: Giá rẻ, dễ thi công, bảng màu đa dạng
Hạng mục: Ống xả xe máy/ô tô, bộ giảm thanh (400-600°C)
Hãng khuyến nghị: ATM xịt, Seamaster 6006, Rainbow 600°C
Lý do: Sửa chữa nhanh, diện tích nhỏ

6 ngành ứng dụng làm sơn chịu nhiệt độ cao
Không có "tốt nhất" tuyệt đối, phụ thuộc vào dải nhiệt, môi trường và ngân sách. KCC/Jotun dẫn đầu về công nghệ và độ bền (phù hợp dự án cao cấp/môi trường khắt khe), Rainbow/Seamaster cân bằng giá-chất lượng (phù hợp công trình phổ thông), ATM tiện lợi cho sửa chữa nhỏ. Tavaco khuyến nghị dựa vào 3 yếu tố: (1) nhiệt độ thực tế, (2) môi trường (biển/hóa chất/trong nhà), (3) ngân sách.
Không. Chịu nhiệt ≠ chống cháy. Sơn chịu nhiệt giúp màng sơn và thép không hư hỏng ở nhiệt độ cao, nhưng không có chức năng chống cháy lan hoặc đạt tiêu chuẩn chống cháy EI/FR. Nếu cần chống cháy, phải dùng sơn chống cháy chuyên dụng (intumescent paint).
Thép đã phun cát sạch Sa2.5: Không bắt buộc lót (hầu hết sơn chịu nhiệt tự bám tốt)
Inox/kẽm/nhôm: Nên dùng lót chuyên dụng (etch primer) vì bề mặt trơn, sơn khó bám
Thép cũ đã rỉ nhẹ: Có thể dùng sơn lót chống rỉ hoặc xử lý rỉ trước
Tham khảo TDS: Mỗi hãng có khuyến nghị riêng, KCC/Jotun thường có lót chống rỉ tích hợp
Được, nhưng phải chuẩn bị bề mặt kỹ:
Inox: Mài nhám bằng giấy nhám 120-180 + tẩy dầu, hoặc dùng etch primer
Kẽm: Tẩy lớp kẽm oxy hóa (bột trắng) + tẩy dầu, dùng lót chuyên dụng cho kẽm
Nếu không tạo nhám, sơn sẽ bong từng lớp khi va đập nhẹ
Được, và đây là ứng dụng phổ biến. Ống xả xe máy (400-550°C) dùng Seamaster 6006, Rainbow 600°C, hoặc ATM xịt 600°C. Ống xả ô tô/xe tải (450-650°C) dùng Jotun 650°C, KCC QT606, hoặc Hi-Temp 650°C. Lưu ý: phải tẩy rỉ + tẩy dầu sạch trước khi sơn, và tăng nhiệt từ từ lần đầu chạy xe.
Tavaco là đại lý ủy quyền chính hãng KCC, Jotun, Seamaster tại miền Nam (TPHCM). Cam kết:
100% hàng chính hãng, có CO/CQ theo yêu cầu
Tư vấn kỹ thuật miễn phí: chọn đúng dải nhiệt, tính định mức, hướng dẫn thi công
Giao hàng toàn quốc trong 24-48h
Hỗ trợ bảo hành theo TDS nhà sản xuất
Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng chuẩn bị bề mặt, thi công đúng quy trình và điều kiện vận hành:
Thi công đúng, môi trường trong nhà: 3-5 năm (hãng phổ thông), 5-8 năm (hãng cao cấp)
Môi trường khắt khe (biển, hóa chất): 2-4 năm (phải dùng hãng chuyên dụng như Jotun/KCC)
Lỗi chuẩn bị bề mặt: vài tuần đến vài tháng (bong tróc sớm)
Hầu hết có thể dùng cọ/rulo, trừ một số hãng khó thi công (Jotun, Hi-Temp ưu tiên phun). Bảng so sánh:
Dễ cọ/rulo: Rainbow, Seamaster, Nanpao, Nippon
Trung bình: KCC
Khó, nên phun: Jotun, Hi-Temp
Chỉ xịt: ATM aerosol
Seamaster là dòng sơn chịu nhiệt đến từ Singapore, được Tavaco phân phối chính hãng với 2 mã phổ biến: Seamaster 6003 (200°C) và Seamaster 6006 (600°C) – phù hợp khí hậu nhiệt đới ẩm Việt Nam, giá cân bằng, mạng lưới hỗ trợ kỹ thuật rộng.
Trang tổng quan Seamaster (so sánh 6003 vs 6006, bảng giá, hướng dẫn chọn loại):
→ Sơn chịu nhiệt Seamaster 200–600°C
Seamaster 6003 (200°C) – thông số kỹ thuật, ứng dụng cụ thể, quy trình 5 bước, 7 lỗi thường gặp, bảng giá chi tiết:
→ Seamaster 6003 (200°C) - Hướng dẫn chi tiết
Seamaster 6006 (600°C) – thông số kỹ thuật, ứng dụng cụ thể, quy trình 5 bước, 7 lỗi thường gặp, bảng giá chi tiết:
→ Seamaster 6006 (600°C) - Hướng dẫn chi tiết
Nếu bạn đang tìm giải pháp cân bằng giữa giá và chất lượng cho hạng mục động cơ, ống xả, lò hơi ở VN, Seamaster là lựa chọn được nhiều nhà thầu và xí nghiệp tin dùng.
Tavaco là đại lý phân phối chính hãng 8 thương hiệu sơn chịu nhiệt hàng đầu tại Việt Nam, cam kết 100% hàng chính hãng, giá tận gốc từ nhà máy, tư vấn kỹ thuật chuyên sâu, giao hàng toàn quốc nhanh chóng.
1. Đại lý ủy quyền chính hãng
Tavaco là đại lý được ủy quyền chính thức của KCC, Jotun, Seamaster. Mỗi lô hàng có đầy đủ CO/CQ, giấy tờ nhập khẩu, tem chống giả (nếu có). Khách hàng yên tâm không mua phải hàng giả, hàng pha trộn, hàng hết hạn.
2. Giá tốt nhất thị trường
Lấy hàng trực tiếp từ nhà máy/tổng đại lý cấp 1, không qua nhiều trung gian. Giảm 5-15% so với giá lẻ thị trường khi mua số lượng từ 50L trở lên. Hỗ trợ báo giá dự án nhanh, ưu đãi theo khối lượng.
3. Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
Đội ngũ kỹ sư 15+ năm kinh nghiệm hỗ trợ:
Chọn đúng dải nhiệt + thương hiệu theo hạng mục
Tính định mức sơn chính xác (số lít cần dùng, số lớp)
Tư vấn quy trình thi công, xử lý lỗi bong tróc
Hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình thi công (online/trực tiếp tùy khu vực)
4. Hàng sẵn kho, giao nhanh
Kho sẵn mọi quy cách (1L/4L/18L), mọi dải nhiệt, nhiều màu phổ biến. Giao hàng trong 24-48h (TPHCM và các tỉnh lân cận), 2-4 ngày (các tỉnh xa). Hỗ trợ giao hàng công trình/nhà máy theo lịch thi công.
5. Bảo hành & hỗ trợ sau bán
Bảo hành theo tiêu chuẩn TDS nhà sản xuất (với điều kiện thi công và vận hành đúng hướng dẫn). Hỗ trợ xử lý nếu có vấn đề kỹ thuật, kiểm tra hiện trường nếu cần (tùy khu vực và quy mô dự án).
Chọn đúng sơn chịu nhiệt (dải nhiệt + thương hiệu) giúp bạn tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn, tránh bong tróc sớm, đảm bảo an toàn vận hành. Với 8 thương hiệu từ phổ thông đến cao cấp, bạn có thể tìm được giải pháp phù hợp cho mọi hạng mục từ mái tôn dân dụng đến lò hơi công nghiệp.
Quy tắc vàng: Đo nhiệt độ thực tế → chọn sơn cao hơn 20-30°C → chọn hãng theo môi trường + ngân sách → tẩy dầu + tạo nhám kỹ → sơn 2 lớp mỏng → tăng nhiệt từ từ lần đầu.
Chưa chắc nên chọn hãng nào? Chưa biết dải nhiệt chính xác?
Gửi 4 thông tin qua Hotline/Zalo/Email:
Hạng mục cần sơn (kèm ảnh nếu có)
Nhiệt độ vận hành (đo thực tế hoặc ước tính)
Diện tích (m²) hoặc chiều dài/đường kính ống
Môi trường (trong nhà/ngoài trời/gần biển/hóa chất)
→ Nhận tư vấn chọn hãng phù hợp + báo giá chính xác + định mức số lít trong 2 giờ làm việc.
CÔNG TY TNHH SƠN TAVACO:
Hotline/Zalo: 07771 58881 - 0902858881
Email: tavaco.vn@gmail.com
Địa chỉ: 36A Trương Vĩnh Ký, P. Tân Thành, Q. Tân Phú, TPHCM
MST: 0317933541